辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hiếu thắng" (1件)

hiếu thắng
play
日本語 形負けず嫌いな
マイ単語
Cậu bé rất hiếu thắng.
彼は負けず嫌いだ。

swap_horiz 類語検索結果 "hiếu thắng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hiếu thắng" (4件)

đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
Cậu bé rất hiếu thắng.
彼は負けず嫌いだ。
Quân đội đã chiếm đóng thành phố trong nhiều tháng.
軍隊は何ヶ月もその都市を占領した。
Đoàn phim đã làm việc chăm chỉ trong nhiều tháng để hoàn thành bộ phim này.
映画制作チームは、この映画を完成させるために数ヶ月間熱心に働きました。