menu_book
見出し語検索結果 "hiếu thắng" (1件)
日本語
形負けず嫌いな
Cậu bé rất hiếu thắng.
彼は負けず嫌いだ。
swap_horiz
類語検索結果 "hiếu thắng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hiếu thắng" (2件)
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
Cậu bé rất hiếu thắng.
彼は負けず嫌いだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)